Domain
Tên miền. Là địa chỉ dễ nhớ để mở app.
Khi dùng AI để tạo app Kanban, học viên không cần thuộc lý thuyết dài. Nhưng cần nhận ra vài “biển báo” quan trọng để biết mình đang ở đâu, lỗi nằm chỗ nào và phải hỏi AI ra sao.
Domain là địa chỉ cửa hàng. Hosting là mặt bằng. API key là chìa khóa. Terminal là bảng điều khiển. Console error là đèn báo lỗi.
Đây là bộ tối thiểu cho người mới học vibe coding với app Kanban. Không cần học sâu ngay, chỉ cần hiểu đúng vai trò.
Tên miền. Là địa chỉ dễ nhớ để mở app.
Nơi app sống. Là máy chủ trên internet để app có thể chạy cho người khác dùng.
Chìa khóa gọi dịch vụ. App dùng nó để gọi AI, thanh toán, email hoặc dịch vụ bên ngoài.
Ngăn cất đồ bí mật. Dùng để lưu API key, mật khẩu database, cấu hình quan trọng.
Bảng điều khiển bằng lệnh. Dùng để chạy app, cài thư viện, xem app có lỗi không.
Đèn báo lỗi trong trình duyệt. Khi giao diện hỏng, console thường cho biết lỗi nằm ở đâu.
Nhật ký hoạt động. Log cho biết app đã làm gì trước khi lỗi xảy ra.
Lỗi trong app. App chạy khác với điều mình mong muốn.
Đi tìm và sửa lỗi. Debug là quá trình xác định lỗi đến từ đâu và sửa cho đúng.
Nơi lưu mã nguồn. Giống kho lưu phiên bản của app để có thể quay lại khi sửa hỏng.
Thư viện cài thêm. Giúp app có tính năng mà mình không cần tự viết từ đầu.
Bộ khung làm app. Giúp sắp xếp code theo một cách có tổ chức.
Học viên cần hiểu đoạn đường này để không nhầm giữa “app chạy được trên máy mình” và “app đã sẵn sàng cho người khác dùng”.
Thường dùng để thử. Người khác chưa chắc mở được.
App có nơi để chạy trên internet.
Người dùng không cần nhớ đường link dài, chỉ cần nhớ tên miền.
Lúc này app mới thật sự bước ra ngoài lớp học.
Trên máy anh Phong, app đang chạy thử. Sau khi deploy, học viên có thể mở bằng link.
Đây là phần bảo mật tối thiểu. Người mới rất dễ vô tình làm lộ chìa khóa khi nhờ AI viết code.
Cho phép app gọi dịch vụ bên ngoài như AI, email, bản đồ, thanh toán.
Lưu chìa khóa ở nơi riêng, không viết thẳng vào code công khai.
Người khác có thể dùng key của mình và làm phát sinh chi phí hoặc rủi ro.
Không đưa key vào ảnh chụp màn hình, GitHub công khai hoặc prompt không cần thiết.
Học viên thường lẫn hai chỗ này. Cách nhớ nhanh: Terminal nói chuyện với máy, Console nói chuyện với trình duyệt.
Dùng để chạy lệnh: cài package, khởi động app, build app, xem lỗi từ server hoặc môi trường chạy.
Dùng để xem lỗi xảy ra trên giao diện: nút không hoạt động, dữ liệu không hiện, JavaScript bị lỗi.
Khi app lỗi, hỏi học viên: lỗi hiện ở Terminal hay Console? Chỉ cần phân biệt được vậy là đã biết gửi đúng thông tin cho AI.
Đây là bộ kỹ năng sống còn của vibe coding. Không cần sửa lỗi bằng tay ngay, nhưng cần biết thu thập dấu vết để AI sửa đúng.
App làm sai mong muốn.
Thông báo lỗi hiện trong trình duyệt.
Dòng ghi lại chuyện vừa xảy ra.
Bấm lại đúng thao tác khiến app lỗi.
Copy console error hoặc ảnh màn hình.
App đáng lẽ phải làm gì?
Đưa lỗi, thao tác, kỳ vọng cho AI.
Sửa xong phải bấm thử lại.
Với người mới, chỉ cần hiểu GitHub là nơi lưu code và lưu các phiên bản. Khi AI sửa hỏng, mình còn có đường quay lại.
Toàn bộ file của app được lưu trong một repository.
Mỗi lần app ổn, mình có thể lưu lại một mốc an toàn.
Nếu AI sửa sai, có thể quay lại phiên bản trước.
Nhiều nền tảng hosting có thể lấy code từ GitHub để đưa app lên internet.
Với vibe coding, người mới không cần thành kỹ sư ngay. Nhưng nếu hiểu domain, hosting, API key, terminal, console, log, bug, debug và GitHub, họ sẽ bớt sợ kỹ thuật và bắt đầu chỉ huy AI có kiểm soát.