🧭 Từ điển trực quan cho vibe coding

Những thuật ngữ học viên sẽ gặp khi làm app

Khi dùng AI để tạo app Kanban, học viên không cần thuộc lý thuyết dài. Nhưng cần nhận ra vài “biển báo” quan trọng để biết mình đang ở đâu, lỗi nằm chỗ nào và phải hỏi AI ra sao.

Mục tiêu: nghe thuật ngữ không còn sợ, nhìn lỗi không còn hoảng, biết chỉ AI sửa đúng chỗ.
https://kanban-anhphong.com
Domain Tên dễ nhớ
Hosting Nơi app sống
Ẩn dụ đơn giản

Domain là địa chỉ cửa hàng. Hosting là mặt bằng. API key là chìa khóa. Terminal là bảng điều khiển. Console error là đèn báo lỗi.

12 thuật ngữ nên biết trước

Đây là bộ tối thiểu cho người mới học vibe coding với app Kanban. Không cần học sâu ngay, chỉ cần hiểu đúng vai trò.

🌐

Domain

Tên miền. Là địa chỉ dễ nhớ để mở app.

Ví dụ: kanban-anhphong.com
🏠

Hosting

Nơi app sống. Là máy chủ trên internet để app có thể chạy cho người khác dùng.

Ví dụ: Vercel, Netlify, Render, Replit.
🔑

API Key

Chìa khóa gọi dịch vụ. App dùng nó để gọi AI, thanh toán, email hoặc dịch vụ bên ngoài.

Không đưa API key lên GitHub công khai.
🧳

Environment Variable

Ngăn cất đồ bí mật. Dùng để lưu API key, mật khẩu database, cấu hình quan trọng.

Ví dụ: OPENAI_API_KEY=...
⌨️

Terminal

Bảng điều khiển bằng lệnh. Dùng để chạy app, cài thư viện, xem app có lỗi không.

Ví dụ: npm install, npm run dev
🚨

Console Error

Đèn báo lỗi trong trình duyệt. Khi giao diện hỏng, console thường cho biết lỗi nằm ở đâu.

Ví dụ: Cannot read properties of undefined
📜

Log

Nhật ký hoạt động. Log cho biết app đã làm gì trước khi lỗi xảy ra.

Ví dụ: User clicked add task
🐞

Bug

Lỗi trong app. App chạy khác với điều mình mong muốn.

Ví dụ: bấm xóa task nhưng task không biến mất.
🔎

Debug

Đi tìm và sửa lỗi. Debug là quá trình xác định lỗi đến từ đâu và sửa cho đúng.

Gửi lỗi + mô tả thao tác cho AI để sửa.
🐙

GitHub

Nơi lưu mã nguồn. Giống kho lưu phiên bản của app để có thể quay lại khi sửa hỏng.

Không phải app đang chạy, mà là nơi giữ code.
📦

Package

Thư viện cài thêm. Giúp app có tính năng mà mình không cần tự viết từ đầu.

Ví dụ: thư viện kéo thả task.
🧱

Framework

Bộ khung làm app. Giúp sắp xếp code theo một cách có tổ chức.

Ví dụ: React, Next.js, Vue.

Từ máy mình ra internet

Học viên cần hiểu đoạn đường này để không nhầm giữa “app chạy được trên máy mình” và “app đã sẵn sàng cho người khác dùng”.

Local

Chạy trên máy mình

Thường dùng để thử. Người khác chưa chắc mở được.

Hosting

Đưa app lên máy chủ

App có nơi để chạy trên internet.

Domain

Gắn tên dễ nhớ

Người dùng không cần nhớ đường link dài, chỉ cần nhớ tên miền.

User

Người khác truy cập

Lúc này app mới thật sự bước ra ngoài lớp học.

Ví dụ với app Kanban

Trên máy anh Phong, app đang chạy thử. Sau khi deploy, học viên có thể mở bằng link.

To Do 2
Deploy app đưa lên hosting
Gắn domain tên dễ nhớ
Doing 1
Test link mở bằng điện thoại
Done 1
Chạy local trên máy cá nhân

API key và environment variable

Đây là phần bảo mật tối thiểu. Người mới rất dễ vô tình làm lộ chìa khóa khi nhờ AI viết code.

API Key

Chìa khóa

Cho phép app gọi dịch vụ bên ngoài như AI, email, bản đồ, thanh toán.

Env Variable

Két bí mật

Lưu chìa khóa ở nơi riêng, không viết thẳng vào code công khai.

Nguy hiểm

Lộ key

Người khác có thể dùng key của mình và làm phát sinh chi phí hoặc rủi ro.

Cách hiểu đúng

Đừng dán bừa

Không đưa key vào ảnh chụp màn hình, GitHub công khai hoặc prompt không cần thiết.

Terminal và Console khác nhau thế nào?

Học viên thường lẫn hai chỗ này. Cách nhớ nhanh: Terminal nói chuyện với máy, Console nói chuyện với trình duyệt.

$ npm install
installed 248 packages
$ npm run dev
Local: http://localhost:3000
$ git status
modified: src/App.jsx
Error: missing environment variable

Terminal

Dùng để chạy lệnh: cài package, khởi động app, build app, xem lỗi từ server hoặc môi trường chạy.

Console trong trình duyệt

Dùng để xem lỗi xảy ra trên giao diện: nút không hoạt động, dữ liệu không hiện, JavaScript bị lỗi.

Cách dạy dễ hiểu

Khi app lỗi, hỏi học viên: lỗi hiện ở Terminal hay Console? Chỉ cần phân biệt được vậy là đã biết gửi đúng thông tin cho AI.

Bug, debug, console error và log

Đây là bộ kỹ năng sống còn của vibe coding. Không cần sửa lỗi bằng tay ngay, nhưng cần biết thu thập dấu vết để AI sửa đúng.

🐞

Bug

App làm sai mong muốn.

Bấm “Thêm task” nhưng task không hiện.
🚨

Console Error

Thông báo lỗi hiện trong trình duyệt.

TypeError: Cannot read properties of undefined
📜

Log

Dòng ghi lại chuyện vừa xảy ra.

User clicked addTask, payload empty

1. Làm lại lỗi

Bấm lại đúng thao tác khiến app lỗi.

2. Chụp lỗi

Copy console error hoặc ảnh màn hình.

3. Nói kỳ vọng

App đáng lẽ phải làm gì?

4. Gửi cho AI

Đưa lỗi, thao tác, kỳ vọng cho AI.

5. Test lại

Sửa xong phải bấm thử lại.

GitHub dùng để làm gì?

Với người mới, chỉ cần hiểu GitHub là nơi lưu code và lưu các phiên bản. Khi AI sửa hỏng, mình còn có đường quay lại.

💾

Lưu code

Toàn bộ file của app được lưu trong một repository.

🕰️

Lưu phiên bản

Mỗi lần app ổn, mình có thể lưu lại một mốc an toàn.

↩️

Quay lại khi hỏng

Nếu AI sửa sai, có thể quay lại phiên bản trước.

🚀

Kết nối deploy

Nhiều nền tảng hosting có thể lấy code từ GitHub để đưa app lên internet.

Học thuật ngữ không phải để nói cho sang. Học để biết app đang sống ở đâu, lỗi nằm ở đâu và phải yêu cầu AI sửa chỗ nào.

Với vibe coding, người mới không cần thành kỹ sư ngay. Nhưng nếu hiểu domain, hosting, API key, terminal, console, log, bug, debug và GitHub, họ sẽ bớt sợ kỹ thuật và bắt đầu chỉ huy AI có kiểm soát.